Từ điển › 被指被指 nghĩa là gìbèi zhǐHán Việt: BỊ CHỈbị buộc tội; bị cáo buộcNghĩa bèi zhǐHán Việt: BỊ CHỈbị buộc tội; bị cáo buộcChữ thành phần被bèi · Hán Việt: bịbedding; a passive particle meaning "by"10 nét · Xem thứ tự nét →指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →