Từ điển › 被捕被捕 nghĩa là gìbèi bǔHán Việt: BỊ BÕbị bắtNghĩa bèi bǔHSK 7Hán Việt: BỊ BÕbị bắtbị giam giữTiếng Anh: to be arrested; under arrestChữ thành phần被bèi · Hán Việt: bịbedding; a passive particle meaning "by"10 nét · Xem thứ tự nét →捕bǔ · Hán Việt: bõto arrest, to catch, to seize10 nét · Xem thứ tự nét →