Từ điển › 被服被服 nghĩa là gìbèi fúHán Việt: BỊ PHỤCchăn màn và quần áoNghĩa bèi fúHán Việt: BỊ PHỤCchăn màn và quần áoTiếng Anh: bedding and clothingChữ thành phần被bèi · Hán Việt: bịbedding; a passive particle meaning "by"10 nét · Xem thứ tự nét →服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →