Từ điển › 被毛被毛 nghĩa là gìbèi máoHán Việt: BỊ MAObộ lông (của động vật)Nghĩa bèi máoHán Việt: BỊ MAObộ lông (của động vật)Tiếng Anh: coat (of an animal)Chữ thành phần被bèi · Hán Việt: bịbedding; a passive particle meaning "by"10 nét · Xem thứ tự nét →毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →