Từ điển › 被褥被褥 nghĩa là gìbèi rùchăn ga gối đệmNghĩa bèi rùchăn ga gối đệmchăn đệmTiếng Anh: bedding; bedclothesChữ thành phần被bèi · Hán Việt: bịbedding; a passive particle meaning "by"10 nét · Xem thứ tự nét →褥rùmattress, cushion; bedding15 nét · Xem thứ tự nét →