Từ điển › 被译被译被譯 nghĩa là gìbèi yìHán Việt: BỊ DỊCHđược dịchNghĩa bèi yìHán Việt: BỊ DỊCHđược dịchTiếng Anh: translatedChữ thành phần被bèi · Hán Việt: bịbedding; a passive particle meaning "by"10 nét · Xem thứ tự nét →译yì · Hán Việt: dịchto translate, to interpret; to encode, to decode7 nét · Xem thứ tự nét →