Từ điển › 被迫被迫 nghĩa là gìbèi pòHán Việt: BỊ BÁCHbị ép buộcNghĩa bèi pòHSK 4Hán Việt: BỊ BÁCHPhổ biến #4859bị ép buộcbị bắt buộcTiếng Anh: to be compelled; to be forcedChữ thành phần被bèi · Hán Việt: bịbedding; a passive particle meaning "by"10 nét · Xem thứ tự nét →迫pò · Hán Việt: báchto compel, to force; pressing, urgent8 nét · Xem thứ tự nét →