Từ điển › 裁军裁军裁軍 nghĩa là gìcái jūnHán Việt: TRÀI QUÂNgiải trừ quân bịNghĩa cái jūnHán Việt: TRÀI QUÂNgiải trừ quân bịTiếng Anh: disarmamentChữ thành phần裁cái · Hán Việt: tràito trim, to reduce, to cut; judgment12 nét · Xem thứ tự nét →军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →