Từ điển › 裁决裁决裁決 nghĩa là gìcái juéHán Việt: TRÀI QUYẾTphán quyếtNghĩa cái juéHSK 7Hán Việt: TRÀI QUYẾTphán quyếtphân xửTiếng Anh: ruling; adjudicationChữ thành phần裁cái · Hán Việt: tràito trim, to reduce, to cut; judgment12 nét · Xem thứ tự nét →决jué · Hán Việt: quyếtto decide, to determine, to judge6 nét · Xem thứ tự nét →