裁减军备裁減軍備 nghĩa là gì
cái jiǎn jūn bèiHán Việt: TRÀI GIẢM QUÂN BỊ
cắt giảm vũ khí
Nghĩa
cái jiǎn jūn bèiHán Việt: TRÀI GIẢM QUÂN BỊ
- cắt giảm vũ khí
Chữ thành phần
- 裁cái · Hán Việt: tràito trim, to reduce, to cut; judgment12 nét · Xem thứ tự nét →
- 减jiǎn · Hán Việt: giảmto decrease, to subtract, to diminish11 nét · Xem thứ tự nét →
- 军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →
- 备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →