Từ điển › 裁切裁切 nghĩa là gìcái qiēHán Việt: TRÀI THIẾTcắt xénNghĩa cái qiēHán Việt: TRÀI THIẾTcắt xéntỉaTiếng Anh: to crop; to trimChữ thành phần裁cái · Hán Việt: tràito trim, to reduce, to cut; judgment12 nét · Xem thứ tự nét →切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →