Từ điển › 裁判员裁判员裁判員 nghĩa là gìcái pàn yuánHán Việt: TRÀI PHÁN VIÊNtrọng tàiNghĩa cái pàn yuánHán Việt: TRÀI PHÁN VIÊNtrọng tàiTiếng Anh: refereeChữ thành phần裁cái · Hán Việt: tràito trim, to reduce, to cut; judgment12 nét · Xem thứ tự nét →判pàn · Hán Việt: phánto judge; to discriminate; to conclude7 nét · Xem thứ tự nét →员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →