Từ điển › 裁制裁制裁製 nghĩa là gìcái zhìHán Việt: TRÀI CHẾmay mặcNghĩa cái zhìHán Việt: TRÀI CHẾmay mặclàm quần áoTiếng Anh: to tailor; to make clothesChữ thành phần裁cái · Hán Việt: tràito trim, to reduce, to cut; judgment12 nét · Xem thứ tự nét →制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →