Từ điển › 裁剪裁剪 nghĩa là gìcái jiǎnHán Việt: TRÀI TIỆNcắt mayNghĩa cái jiǎnHán Việt: TRÀI TIỆNcắt mayTiếng Anh: to cut outChữ thành phần裁cái · Hán Việt: tràito trim, to reduce, to cut; judgment12 nét · Xem thứ tự nét →剪jiǎn · Hán Việt: tiệnscissors; to cut, to divide, to separate11 nét · Xem thứ tự nét →