Từ điển › 裁处裁处裁處 nghĩa là gìcái chǔHán Việt: TRÀI XỬxử lýNghĩa cái chǔHán Việt: TRÀI XỬxử lýTiếng Anh: to handleChữ thành phần裁cái · Hán Việt: tràito trim, to reduce, to cut; judgment12 nét · Xem thứ tự nét →处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →