Từ điển › 裁夺裁夺裁奪 nghĩa là gìcái duóHán Việt: TRÀI ĐOẠTxem xét và quyết địnhNghĩa cái duóHán Việt: TRÀI ĐOẠTxem xét và quyết địnhTiếng Anh: to consider and decideChữ thành phần裁cái · Hán Việt: tràito trim, to reduce, to cut; judgment12 nét · Xem thứ tự nét →夺duó · Hán Việt: đoạtto rob, to snatch, to take by force6 nét · Xem thứ tự nét →