Từ điển › 裁并裁并裁並 nghĩa là gìcái bìngHán Việt: TRÀI TÍNHcắt giảm và hợp nhấtNghĩa cái bìngHán Việt: TRÀI TÍNHcắt giảm và hợp nhấtTiếng Anh: cut down and mergeChữ thành phần裁cái · Hán Việt: tràito trim, to reduce, to cut; judgment12 nét · Xem thứ tự nét →并bìng · Hán Việt: tínhto combine, to annex; also, what's more6 nét · Xem thứ tự nét →