Từ điển › 裁断裁断裁斷 nghĩa là gìcái duànHán Việt: TRÀI ĐOẠNxem xét và quyết địnhNghĩa cái duànHán Việt: TRÀI ĐOẠNxem xét và quyết địnhTiếng Anh: to consider and decideChữ thành phần裁cái · Hán Việt: tràito trim, to reduce, to cut; judgment12 nét · Xem thứ tự nét →断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →