Từ điển › 裁汰裁汰 nghĩa là gìcái tàiHán Việt: TRÀI SƯỞIcắt giảmNghĩa cái tàiHán Việt: TRÀI SƯỞIcắt giảmTiếng Anh: to cut backChữ thành phần裁cái · Hán Việt: tràito trim, to reduce, to cut; judgment12 nét · Xem thứ tự nét →汰tài · Hán Việt: sưởi, thải, thãi, thảy, thẩyto eliminate, to scour, to wash out; excessive7 nét · Xem thứ tự nét →