Từ điển › 裁答裁答 nghĩa là gìcái dáHán Việt: TRÀI ĐÁPtrả lời (thư)Nghĩa cái dáHán Việt: TRÀI ĐÁPtrả lời (thư)Tiếng Anh: to reply (to a letter)Chữ thành phần裁cái · Hán Việt: tràito trim, to reduce, to cut; judgment12 nét · Xem thứ tự nét →答dá · Hán Việt: đápanswer, reply; to return; to assent to12 nét · Xem thứ tự nét →