Từ điển › 裁缝师裁缝师裁縫師 nghĩa là gìcái féng shīthợ mayNghĩa cái féng shīthợ mayTiếng Anh: tailorChữ thành phần裁cái · Hán Việt: tràito trim, to reduce, to cut; judgment12 nét · Xem thứ tự nét →缝fèngto sew, to mend13 nét · Xem thứ tự nét →师shī · Hán Việt: sưteacher, professional, master6 nét · Xem thứ tự nét →