Từ điển › 裁缝店裁缝店裁縫店 nghĩa là gìcái féng diàntiệm mayNghĩa cái féng diàntiệm mayTiếng Anh: tailor's shopChữ thành phần裁cái · Hán Việt: tràito trim, to reduce, to cut; judgment12 nét · Xem thứ tự nét →缝fèngto sew, to mend13 nét · Xem thứ tự nét →店diàn · Hán Việt: điếmshop, store; inn, hotel8 nét · Xem thứ tự nét →