Từ điển › 裂化裂化 nghĩa là gìliè huàcracking (chưng cất phân đoạn dầu)Nghĩa liè huàcracking (chưng cất phân đoạn dầu)Tiếng Anh: to crack (fractionally distill oil)Chữ thành phần裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →