裂变产物裂變產物 nghĩa là gì
liè biàn chǎn wù
sản phẩm phân hạch
Nghĩa
liè biàn chǎn wù
- sản phẩm phân hạch
Tiếng Anh: fission products
Chữ thành phần
- 裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →