裂变同位素裂變同位素 nghĩa là gì
liè biàn tóng wèi sù
đồng vị phân hạch
Nghĩa
liè biàn tóng wèi sù
- đồng vị phân hạch
Chữ thành phần
- 裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →
- 素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →