裂变武器裂變武器 nghĩa là gì
liè biàn wǔ qì
vũ khí phân hạch
Nghĩa
liè biàn wǔ qì
- vũ khí phân hạch
Tiếng Anh: fission weapon
Chữ thành phần
- 裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →
- 武wǔ · Hán Việt: vũmilitary; martial, warlike8 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →