裂变碎片裂變碎片 nghĩa là gì
liè biàn suì piàn
mảnh vỡ phân hạch
Nghĩa
liè biàn suì piàn
- mảnh vỡ phân hạch
Tiếng Anh: fission fragment
Chữ thành phần
- 裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →
- 碎suì · Hán Việt: toáito break, to smash; broken, busted13 nét · Xem thứ tự nét →
- 片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →