Từ điển › 裂口裂口 nghĩa là gìliè kǒurò rỉNghĩa liè kǒurò rỉchia táchvết nứtlỗ thông (miệng núi lửa)Tiếng Anh: breach; split; rift; vent (volcanic crater)Chữ thành phần裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →