Từ điển › 裂开裂开裂開 nghĩa là gìliè kāinứt raNghĩa liè kāinứt raTiếng Anh: to split openChữ thành phần裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →