Từ điển › 裂殖裂殖 nghĩa là gìliè zhíphân liệt-Nghĩa liè zhíphân liệt-Tiếng Anh: schizo-Chữ thành phần裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →殖zhíto breed, to spawn; to grow, to prosper12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 裂殖裂殖菌liè zhí jūn Lớp Nấm phân liệt (lớp phân loại nấm)裂殖菌纲liè zhí jūn gāng Lớp Nấm phân liệt (lớp phân loại nấm)