Từ điển › 裂片裂片 nghĩa là gìliè piànmảnh vỡNghĩa liè piànmảnh vỡmảnh nhỏvết rách (vết nứt trên bề mặt)thùyTiếng Anh: splinter; chip; tear (split in a surface); lobeChữ thành phần裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →