Từ điển › 裂璺裂璺 nghĩa là gìliè wènvết nứtNghĩa liè wènvết nứtchia táchđường rạnTiếng Anh: to crack; to split; fracture lineChữ thành phần裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →璺wèna crack in porcelain20 nét · Xem thứ tự nét →