Từ điển › 裂痕裂痕 nghĩa là gìliè hénvết nứtNghĩa liè hénHSK 7vết nứtkhoảng cáchchỗ chia táchTiếng Anh: crack; gap; splitChữ thành phần裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →痕hén · Hán Việt: hằn, ngằn, ngân, ngần, ngấn, ngẩnscar, mark; vestige, trace11 nét · Xem thứ tự nét →