Từ điển › 裂纹裂纹裂紋 nghĩa là gìliè wénvết nứtNghĩa liè wénvết nứtkhuyết điểmTiếng Anh: crack; flawChữ thành phần裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →纹wén · Hán Việt: vănline, stripe; pattern, decoration; wrinkle7 nét · Xem thứ tự nét →