Từ điển › 裂缝裂缝裂縫 nghĩa là gìliè fèngvết nứtNghĩa liè fèngHSK 7vết nứtkhe hởLT:道[dao4]Tiếng Anh: crack; crevice; CL:道[dao4]Chữ thành phần裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →缝fèngto sew, to mend13 nét · Xem thứ tự nét →