Từ điển › 裂脑人裂脑人裂腦人 nghĩa là gìliè nǎo rénphẫu thuật cắt thể chaiNghĩa liè nǎo rénphẫu thuật cắt thể chaiTiếng Anh: commissurotomyChữ thành phần裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →脑nǎo · Hán Việt: nãobrain10 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →