Từ điển › 裂解裂解 nghĩa là gìliè jiěquá trình nhiệt phânNghĩa liè jiěquá trình nhiệt phânphân tách (hóa học)Tiếng Anh: pyrolysis; splitting (chemistry)Chữ thành phần裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →