Từ điển › 裂谷热裂谷热裂谷熱 nghĩa là gìliè gǔ rèsốt thung lũng Rift (RVF)Nghĩa liè gǔ rèsốt thung lũng Rift (RVF)Tiếng Anh: Rift Valley fever (RVF)Chữ thành phần裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →谷gǔ · Hán Việt: cốcvalley, gorge, ravine7 nét · Xem thứ tự nét →热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →