Từ điển › 裂隙裂隙 nghĩa là gìliè xìkhoảng hở; khe; vết nứt; kẽ hở; gãyNghĩa liè xìkhoảng hở; khe; vết nứt; kẽ hở; gãyTiếng Anh: gap; slit; crack; crevice; fractureChữ thành phần裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →隙xì · Hán Việt: khíchcrack, fissure, split; grudge12 nét · Xem thứ tự nét →