Từ điển › 装作装作裝作 nghĩa là gìzhuāng zuòHán Việt: TRANG TÁCgiả vờNghĩa zhuāng zuòHán Việt: TRANG TÁCgiả vờgiả bộđóng vaiTiếng Anh: to pretend; to feign; to act a partChữ thành phần装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →