装修裝修 nghĩa là gì
zhuāng xiūHán Việt: TRANG TU
trang trí
Nghĩa
zhuāng xiūHSK 4Hán Việt: TRANG TUPhổ biến #4138
- trang trí
- trang trí nội thất
- sửa sang
- cải tạo
Tiếng Anh: to decorate; interior decoration; to fit up; to renovate
zhuāng xiūHán Việt: TRANG TU
trang trí
Tiếng Anh: to decorate; interior decoration; to fit up; to renovate