Từ điển › 装入装入裝入 nghĩa là gìzhuāng rùHán Việt: TRANG NHẬPtải vàoNghĩa zhuāng rùHán Việt: TRANG NHẬPtải vàoTiếng Anh: to loadChữ thành phần装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →