Từ điển › 装出装出裝出 nghĩa là gìzhuāng chūHán Việt: TRANG XUẤTtỏ ra (vẻ)Nghĩa zhuāng chūHán Việt: TRANG XUẤTtỏ ra (vẻ)Tiếng Anh: to assume (an air of)Chữ thành phần装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →