Từ điển › 装备装备裝備 nghĩa là gìzhuāng bèiHán Việt: TRANG BỊtrang bịNghĩa zhuāng bèiHSK 6Hán Việt: TRANG BỊPhổ biến #2855trang bịTiếng Anh: equipment; to equip; to outfitChữ thành phần装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →