Từ điển › 装弹装弹裝彈 nghĩa là gìzhuāng dànHán Việt: TRANG ĐÀNnạp (đạn vào súng)Nghĩa zhuāng dànHán Việt: TRANG ĐÀNnạp (đạn vào súng)lên đạnTiếng Anh: to load (a firearm)Chữ thành phần装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →