Từ điển › 装成装成裝成 nghĩa là gìzhuāng chéngHán Việt: TRANG THÀNHgiả vờNghĩa zhuāng chéngHán Việt: TRANG THÀNHgiả vờTiếng Anh: to pretendChữ thành phần装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →