Từ điển › 装有装有裝有 nghĩa là gìzhuāng yǒuHán Việt: TRANG HỮUđược trang bịNghĩa zhuāng yǒuHán Việt: TRANG HỮUđược trang bịTiếng Anh: fitted withChữ thành phần装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →