装置裝置 nghĩa là gì
zhuāng zhìHán Việt: TRANG TRÍ
lắp đặt
Nghĩa
zhuāng zhìHSK 4Hán Việt: TRANG TRÍPhổ biến #2991
- lắp đặt
- cài đặt
- trang thiết bị
- hệ thống
- đơn vị
- thiết bị
Tiếng Anh: to install; installation; equipment; system; unit; device
zhuāng zhìHán Việt: TRANG TRÍ
lắp đặt
Tiếng Anh: to install; installation; equipment; system; unit; device