装饰道具裝飾道具 nghĩa là gì
zhuāng shì dào jù
(sân khấu) trang trí cảnh
Nghĩa
zhuāng shì dào jù
- (sân khấu) trang trí cảnh
- đạo cụ trang trí
Tiếng Anh: (theater) set dressing; trim prop
zhuāng shì dào jù
(sân khấu) trang trí cảnh
Tiếng Anh: (theater) set dressing; trim prop