Từ điển › 裙子裙子 nghĩa là gìqún ziHán Việt: QUẦN TÍváyNghĩa qún ziHSK 3Hán Việt: QUẦN TÍváyLT:條|条[tiao2]Tiếng Anh: skirt; CL:條|条[tiao2]Chữ thành phần裙qún · Hán Việt: quầnskirt, petticoat, apron12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →